in haste

in haste

He packed his suitcase in haste before the taxi arrived.

Định nghĩa

Trạng từ: "in haste" một cụm trạng từ, có nghĩa một cách vội vã, hấp tấp, vội vàng, thường mang hàm ý thiếu suy nghĩ hoặc do áp lực về thời gian.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy rời khỏi nhà một cách vội vã quên chìa khóa.)
  • (Bản báo cáo được viết một cách hấp tấp, vậy chứa nhiều lỗi.)
  • (Được bán một cách vội vã với giá thấp, bức tranh sau đó đã bị hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something in haste": làm điều đó một cách vội vàng.
    • She made the decision in haste without considering the consequences. ( ấy đưa ra quyết định một cách vội vàng không cân nhắc hậu quả.)
  • "in great haste": trong tình trạng rất vội vã.
    • The ambulance rushed to the scene in great haste. (Xe cứu thương lao đến hiện trường trong tình trạng rất vội vã.)
  • "to act in haste": hành động vội vàng.
    • It is unwise to act in haste when dealing with important matters. (Thật không khôn ngoan khi hành động vội vàng khi giải quyết những vấn đề quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Haste (danh từ): sự vội vàng.
    • More haste, less speed. (Dục tốc bất đạt.)
  • Hasty (tính từ): vội vàng, hấp tấp.
    • A hasty decision led to the project's failure. (Một quyết định hấp tấp đã dẫn đến thất bại của dự án.)
  • Hasten (động từ): vội vã, thúc giục.
    • We must hasten to finish the work before dark. (Chúng ta phải vội vã hoàn thành công việc trước khi trời tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurriedly: một cách vội vã.
    • He packed his bag hurriedly and ran to the station. (Anh ấy thu dọn túi xách một cách vội vã chạy đến nhà ga.)
  • Rashly: một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
    • She rashly agreed to the proposal without reading the terms. ( ấy hấp tấp đồng ý với đề nghị không đọc các điều khoản.)
  • Precipitately: một cách đột ngột, vội vã.
    • The company precipitately announced the layoffs. (Công ty đột ngột thông báo sa thải nhân viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make haste: vội vàng, nhanh lên.
    • Make haste, or we will miss the train! (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ tàu!)
  • In one's haste: trong lúc vội vã của ai đó.
    • In his haste to catch the bus, he tripped and fell. (Trong lúc vội vã bắt xe buýt, anh ấy đã vấp ngã.)
Thành ngữ liên quan
  • More haste, less speed: Dục tốc bất đạt (càng vội càng chậm).
    • Remember, more haste, less speedtake your time to do it right. (Hãy nhớ, dục tốc bất đạthãy dành thời gian để làm đúng.)
  • Haste makes waste: Vội vàng làm hỏng việc.
    • Don't rush into things; haste makes waste. (Đừng vội vàng lao vào mọi thứ; vội vàng làm hỏng việc.)